thư tay

thư tay

Người đưa thư trao bức thư tay cho người nhận.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức thư được viết bằng tay: "thư tay" chỉ một bức thư được viết trực tiếp bằng tay trên giấy, không phải bằng máy đánh chữ, in ấn hay phương tiện điện tử.
    • Thư trao tận tay: "thư tay" cũng có nghĩabức thư được giao trực tiếp từ người gửi đến người nhận, không qua bưu điện hay dịch vụ chuyển phát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy viết một bức thư tay gửi cho người yêu. (Anh ấy dùng bút viết thư trên giấy để gửi cho người yêu.)
    • tôi vẫn giữ những bức thư tay từ thời chiến tranh. ( tôi lưu giữ các thư viết tay từ thời chiến.)
    • ấy nhận được thư tay từ bạn thân qua một người quen. ( ấy nhận thư được trao tận tay từ bạn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thư tay cá nhân": thư viết tay mang tính riêng tư, thân mật.
    • Những bức thư tay cá nhân thường chứa đựng nhiều cảm xúc chân thật. (Các thư viết tay riêng tư thường thể hiện cảm xúc thật lòng.)
  • "thư tay ngoại giao": thư được viết tay trao trực tiếp trong quan hệ ngoại giao, thể hiện sự trân trọng.
    • Đại sứ đã gửi một bức thư tay ngoại giao tới người đồng cấp. (Đại sứ trao tận tay một thư viết tay cho người đồng cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thư (danh từ): văn bản viết gửi cho ai đó.
    • Tôi nhận được thư của bạn. (Tôi nhận được văn bản viết từ bạn.)
  • Thư điện tử (danh từ): thư gửi qua internet — trái nghĩa với thư tay.
    • Ngày nay, thư điện tử thay thế nhiều chức năng của thư tay. (Email thay thế nhiều chức năng của thư viết tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Thư viết tay: bức thư được viết bằng tay.
  • Thư trao tay: bức thư được giao trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Viết thư tay: hành động viết thư bằng tay.
    • Viết thư tay thể hiện sự chân thành tôn trọng người nhận. (Hành động viết thư bằng tay bày tỏ lòng chân thành.)
  • Gửi thư tay: gửi thư qua đường bưu điện hoặc trao trực tiếp.
    • Ông ấy thích gửi thư tay hơn nhắn tin. (Ông ấy ưa thích gửi thư viết tay hơn tin nhắn điện tử.)